Chuyển đến nội dung
Pacotech Co. LtdPacotech Co. Ltd
  • Sản phẩm
    • Test & Measurement
      • AstroDesign
      • IZT
      • Anritsu
      • Averna
      • Spirent
      • Redwoodcomm
      • Meguro
      • Tescom Wireless
    • Thiết bị lưu trữ Storage
      • QSAN
      • Accusys
      • Synology
      • Asustor
      • OWC
      • TerraMaster
      • Tiger Technology
    • FPGA SmartNIC
      • Napatech
    • Máy chủ Server
      • Dell
      • HPE
      • Fujitsu
      • Lenovo
      • Supermicro
      • Asus
      • Gigabyte
    • GPU (Graphic Processing Unit)
      • Nvidia GPU
    • Thiết bị bảo mật Security
      • Toyo Synesis
      • AhnLab
    • Thiết bị mạng Network
      • Edge-core Networks
        • AI/ML Networking
        • Optical Networking
        • Wifi Access Point
        • Transceivers
        • Cloud Data Centers
        • Enterprise Networking
        • Open LAN
        • Cables
        • Service Provider Router
        • Wifi Controller
        • Open SONiC
      • MikroTik
    • Năng lượng mặt trời Solar
      • Vệ sinh pin mặt trời
    • Máy công nghiệp
      • MM (Italia)
  • Giải pháp
    • Hệ thống giám sát tín hiệu vô tuyến HF VHF UHF
    • Tích hợp hệ thống
    • Nâng cấp hệ thống bằng Napatech
    • Giải pháp giám sát ATM
    • Giám sát an ninh CCTV
    • Vệ sinh tấm pin mặt trời
    • Outsourcing
  • Giới thiệu
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • Store
  • Store
Add to wishlist
IZT R3301
Trang chủ / Sản phẩm / Test & Measurement / IZT

Bộ thu băng rộng HF-VUHF IZT R3301 Wideband Monitoring Receiver

 Liên hệ

  • Frequency range: 9kHz – 18GHz
  • Real-time bandwidth up to 24 MHz
  • Multi-channel operation: up to four independent channels within 24 MHz bandwidth
  • IF filter bandwidth: 6.25 kHz to 24 MHz
  • 1 Hz tuning resolution
  • Digital IF output to Gbit LAN
  • LAN data rate up to 115 MB/s
Danh mục: IZT, IZT R3000, IZT Receivers Thẻ: bảo hành izt, izt chính hãng, izt có tốt không, izt là gì, IZT R3240, IZT Receiver, izt record and playback, izt sản xuất ở đâu, mua izt ở đâu, phân phối izt, review izt, Wideband Monitoring Receiver, xuất xứ izt, đại lý izt, đánh giá izt
Sản phẩm vừa được xem
  • QSAN XF5226 QSAN XCubeFAS XF5226

     Liên hệ

  • IZT R3240 Bộ thu băng rộng HF IZT R3230 Wideband Monitoring Receiver

     Liên hệ

  • IZT S1000 Máy tạo tín hiệu IZT S1000 Signal Generator

     Liên hệ

  • IZT S1000 Máy tạo tín hiệu đa kênh IZT S1000/S1010 Signal Generator

     Liên hệ

  • XN3004R QSAN XCubeNAS XN3004R

     Liên hệ

  • IZT R3240 Bộ thu băng rộng HF-VUHF IZT R3240 Wideband Monitoring Receiver

     Liên hệ

  • Mô tả

IZT R3000 Family Wideband Monitoring Receiver – Bộ thu băng rộng đa kênh IZT R3000 Series. IZT R3301 Wideband Monitoring Receiver

IZT R3301 là model thuộc series bộ thu băng rộng đa kênh IZT R3000:

  • Dải tần số thu: VUHF 9kHz – 18GHz
  • Hiệu năng RF vượt trội
  • Cơ chế xử lý tín hiệu mạnh mẽ
  • Khả năng hoạt động đa kênh
  • Giao diện LAN
  • Giám sát lên tới 24MHz băng thông thời gian thực

IZT R3000

Dòng bộ thu băng rộng cho HF-VHF-UHF

IZT R3000 là dòng bộ thu băng rộng đa kênh:

  • Dải tần hoạt động/ Frequency range: 9 kHz to 3 GHz, 6 GHz or 18 GHz
  • Băng thông thời gian thực/ Real-time bandwidth up to 24 MHz
  • Cơ chế hoạt động đa kênh/ Multi-channel operation: lên tới 4 kênh độc lập trong dải băng thông 24MHz
  • Độ phân giải băng thông IF filter bandwidth: 6.25 kHz to 24 MHz
  • Độ phân giải 1 Hz tuning resolution
  • Định dạng dữ liệu đầu ra Digital IF output to Gbit LAN
  • Tốc độ dữ liệu qua LAN 115 MB/s
  • Định dạng dữ liệu output: I/Q complex baseband, complex FFT, and PSD
  • Tùy chọn đầu ra analog IF
  • Hỗ trợ điều khiển từ xa
  • Đồng bộ bên ngoài cho phép hoạt động ở chế độ direction finding (DF)
  • Nền tảng định vị vị trí TDOA
  • Tuân thủ tiêu chuẩn đo ITU
  • Chế độ quét nhanh
  • Giải điều chế tín hiệu Analog
  • Thiết kế dạng tủ rack với nhiều cấu hình khác nhau
  • Điều khiển bằng bảng điều khiển ở mặt thiết bị (IZT R3301)

SPECTRUM AND WATERFALL DISPLAY

SPECTRUM AND WATERFALL DISPLAY

PANORAMA SCAN AND 4 MHZ SPECTRUM DISPLAY WITH THREE ACTIVE DEMODULATION CHANNELS

PANORAMA SCAN AND 4 MHZ SPECTRUM DISPLAY WITH THREE ACTIVE DEMODULATION CHANNELS

PANORAMA SCAN AND BANDWIDTH MEASUREMENT OF OFDM SIGNAL

PANORAMA SCAN AND BANDWIDTH MEASUREMENT OF OFDM SIGNAL

FM MODULATION AND OCCUPANCY MEASUREMENT

FM MODULATION AND OCCUPANCY MEASUREMENT

Các model trong dòng Series IZT R3000

IZT R3000:

Dòng sản phẩm đầu tiên trong series R3000 với thiết kế dạng rack 1U và có thể xếp chồng nhiều bộ thu với nhau.

R3000

IZT R3200:

Là dòng bộ thu cho hầu hết các ứng dụng với thiết kế dạng rack cao 2U nhưng ngắn hơn đáng kể so với R3000.

R3200

IZT R3301:

Là dòng bộ thu cơ động với bảng điều khiển phía trước thân máy, màn hình cảm ứng.

IZT R3410:

Dòng máy thu cơ động, gọn nhẹ với trọng lượng chỉ 7kg, được thiết kế để có thể sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

Ngoài ra, IZT có thể tùy biến sản phẩm theo yêu cầu, vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.

Bảng thông số kỹ thuật IZT R3000:

Technical specifications
Frequency range HF 9 kHz – 30 MHz (1)
VUHF 20 MHz – 3 GHz (2)
RF input Impedance 50 Ω
Maximum input power HF +20 dBm, +30 dBm with input attenuator active
VUHF +15 dBm
Tuning resolution HF, VUHF 1 Hz
VSWR HF, VUHF < 2.1
Tuning accuracy HF, VUHF < 0.2 Hz
Reference frequency HF, VUHF 10 MHz internal/external
Internal reference stability HF, VUHF < 1 x 10-7
Input sensitivity HF: 100 kHz – 30 MHz

@ S/N = 10 dB

-120 dBm @ 3 kHz BW

-111 dBm @ 25 kHz BW

  VUHF: 20 MHz – 3 GHz

@ S/N = 10 dB

-114 dBm @ 3 kHz BW

-105 dBm @ 25 kHz BW

-92 dBm @ 500 kHz BW

Oscillator phase noise HF -130 dBc/Hz typical @ 1 kHz offset

-140 dBc/Hz typical @ 10 kHz offset

  VUHF -120 dBc/Hz typical @ 10 kHz offset
Sweep time HF, VUHF < 3 ms, typical
Scanning speed HF, VUHF 4 GHz/s, linear

175 GHz/s, within 24 MHz bandwidth

Input IP3 HF +40 dBm, typical
  VUHF +24 dBm, typical (low distortion mode)

+13 dBm, typical (normal mode)

Noise figure HF 9 dB, typical
  VUHF 10 dB, typical (low noise mode)

15 dB, typical (normal mode)

IF rejection HF not applicable
  VUHF > 120 dB, typical
Image rejection HF not applicable
  VUHF > 110 dB, typical
Oscillator reradiation

at antenna output

HF not applicable
  VUHF < -110 dBm
Preselector HF 12-Band
  VUHF 11-Band
IF bandwidth HF, VUHF 6.25 kHz to 24 MHz
Analog to digital converter SFDR, HF 90 dB typical (referenced to the full scale of A/D converter)
  SFDR, VUHF 75 dB typical (referenced to the full scale of A/D converter)
Digital post-processing Digital downconverter Variable decimation
  Complex baseband Variable bandwidth: 6.25 kHz to 24 MHz
  Complex FFT 32-bit complex, 1024- or 4096-point FFT, polyphase filter

Variable bandwidth: 6.25 kHz to 24 MHz

  Power density spectrum Magnitude and logarithm of complex FFT
  Averaging Variable averaging of PSD by 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64 or 128
Digital data format Complex baseband 16-bit or 32-bit signed integer, I/Q samples
  Complex FFT 16-bit floating point, complex 1024- or 4096-point FFT
  Power density spectrum 16-bit unsigned integer, 1024- or 4096-point FFT,

logarithmic scaling, range 256 dB

  Maximum data rate 115 MB/s
Demodulation Channels Up to three demodulated simultaneously
  All following demodulation parameters can be set for each channel individually
  Demodulation modes AM, FM, FM-W, PM, Pulse, USB, LSB, ISB, CW, I/Q
  IF filter Additional bandpass fi ltering 0% to 100% of IF bandwidth
  IF Notch Unlimited notches within IF bandwidth
  Squelch -140 dBm to -40 dBm, resolution 1 dB
  Audio filter Bandpass 300 Hz to 3300 Hz, low-pass 15 kHz
  Audio notch Two notch filters, center frequency 0 Hz to 22 kHz
Measurement Signal level -160 dBm to +20 dBm, resolution 0.1 dB
  Frequency offset Up to. IF bandwidth, resolution 1 Hz
  AM modulation depth AM, AM+, AM-; m = 0% to 99.9%; resolution ≤ 0.1%

Indication error ≤ 5% (S/N = 40 dB, AF = 1 kHz, tmeas < 1s)

  FM deviation FM, FM+, FM-; Δf = 0 Hz to 10 MHz; resolution 1 Hz

Indication error ≤ 2% of occupied IF bandwidth

(S/N = 40 dB, AF = 1 kHz, times < 1s)

  PM Δ_ = 0 rad to 12.5 rad; resolution = 0.01 rad

Indication error < 0.1 rad (S/N=40 dB, AF = 1 kHz, tmeas < 1s)

  Bandwidth measurement Automatic, up to 24 MHz bandwidth
Interfaces Antenna input, HF, VUHF N, female, 50 Ω
  External reference input SMA, female, 50 Ω
  External trigger pulse SMA, female, CMOS 3.3 V (5 V tolerant input)
  External synchronization 6 x SMA, female, 50 Ω
  Service interface RS232, D-SUB 9, male
  LAN 1 Gbit LAN, CAT6, legacy support for 100 MBit

 

 

Frequency range extension for IZT R3000 Series: 3 GHz to 6 GHz
Frequency range 3 GHz to 6 GHz
RF input 50 Ω (3)
Maximum input power +15 dBm
VSWR < 2.1
Oscillator phase noise -120 dBc/Hz typical @ 10 kHz offset
Sweep time < 3 ms typical
Input IP3 +18 dBm (normal mode)
  +2 dBm (low noise mode)
Noise figure 7 dB (low noise mode, LNA on, maximum gain)
  17 dB (normal mode, LNA off, maximum gain)
IF rejection > 120 dB, typical
Image rejection > 110 dB, typical
Oscillator reradiation at the antenna output < -110 dBm
Preselector filter 8-Band
  2800 MHz to 3320 MHz
  3200 MHz to 3720 MHz
  3600 MHz to 4120 MHz
  4000 MHz to 4520 MHz
  4400 MHz to 4920 MHz
  4800 MHz to 5320 MHz
  5200 MHz to 5720 MHz
  5600 MHz to 6120 MHz

 

 

Frequency range extension for IZT R3000 Series: 3 GHz to 18 GHz
Frequency range 3 GHz to 18 GHz
RF input 50 Ω
Maximum input power +10 dBm
VSWR < 2.1
Oscillator phase noise -114 dBc/Hz typical @ 10 kHz offset
Sweep time 10 ms
Input IP3 +25 dBm (low distortion mode)
Noise figure 15 dB (low noise mode)
IF rejection > 120 dB, typical
Image rejection > 110 dB, typical
Oscillator reradiation at the antenna output < -110 dBm
Preselector filter Tracking bandpass filter

 

(1) DEGRADED PERFORMANCE: 9 KHZ TO 500 KHZ

(2) DEGRADED PERFORMANCE: 20 MHZ TO 30 MHZ

(3) THE RECEIVER’S VUHF ANTENNA INPUT IS USED, AND THE ELECTRONIC RF INPUT SWITCH SPECIFICATION IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT FURTHER NOTICE.

 

General data IZT R3000 IZT R3200 IZT R3301
Operating temperature 0°C to +50°C 0°C to +50°C 0°C to +45°C
Storage temperature -40°C to +70°C -40°C to +70°C -20°C to +60°C
Humidity max. 85%, non-condensing max. 85%, non-condensing max. 85%, non-condensing
EMI / EMC EN 61010-1:2002

EN 61000-6-2:2002

EN 61000-6-3:2002

EN 61010-1:2002

EN 61000-6-2:2002

EN 61000-6-3:2002

EN 55022

EN 55025

MTBF > 70 000 h > 70 000 h > 70 000 h
Power supply 90 V to 264 V,

50 Hz to 60 Hz,

50 VA to 80 VA depending on

configuration

AC: 90 V to 264 V,

50 Hz to 60 Hz,

50 VA to 80 VA depending on

configuration

DC: 10 V to 30 V, 50 to 80 W

depending on configuration (4)

AC: 100 V to 240 V,

47 Hz to 63 Hz,

240 VA

DC: 10 V to 30 V, 150 W

UPS: 21.6 V, 2.4 Ah, 56.4 Wh,

Li-Ion

Dimensions (WxHxD) 19” x 1 U x 560 mm 19” x 2 U x 320 mm 5) 450 x 347 x 239 mm
Weight IZT R3020: 10 kg

IZT R3030: 11 kg

IZT R3040: 12 kg

IZT R3220: 10 kg

IZT R3230: 11 kg

IZT R3240: 12 kg

approx. 17 kg

 

General data IZT R3411 Option HF IZT R3411 Option VUHF IZT R3410
Operating temperature 0°C to +55°C 0°C to +55°C 0°C to +55°C
Storage temperature -40°C to +70°C -40°C to +70°C -40°C to +70°C
Humidity max. 85%, non-condensing max. 85%, non-condensing max. 85%, non-condensing
EMI / EMC EN 61010-1:2002

EN 61000-6-2:2002

EN 61000-6-3:2002

EN 61010-1:2002

EN 61000-6-2:2002

EN 61000-6-3:2002

EN 61010-1:2002

EN 61000-6-2:2002

EN 61000-6-3:2002

Power supply 24 VDC,

1 A

External AC/DC adapter

included

24 VDC,

1.8 A

External AC/DC adapter

included

24 VDC,

2–3 A (depending on the frequency

range and current

frequency)

External AC/DC adapter

included

Dimensions (WxHxD) 300 x 233 x 79 mm 300 x 233 x 79 mm 423.5 x 233 x 79 mm
Weight 4.5 kg 4.9 kg 6.8 kg (depending on

RF frontend configuration)

 

(4) WITH OPTION R3000-DCW

(5) WITH OPTION RF6 OR RF18: 19” X 2 U X 370 MM

SPECIFICATION IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT FURTHER NOTICE.

Sản phẩm tương tự

R3040IZT R3240
Add to wishlist
Xem Nhanh

IZT

Bộ thu băng rộng VUHF IZT R3030 Wideband Monitoring Receiver

 Liên hệ

R3040IZT R3240
Add to wishlist
Xem Nhanh

IZT

Bộ thu băng rộng HF-VUHF IZT R3040 Wideband Monitoring Receiver

 Liên hệ

R3040IZT R3240
Add to wishlist
Xem Nhanh

IZT

Bộ thu băng rộng HF IZT R3020 Wideband Monitoring Receiver

 Liên hệ

Máy tạo tín hiệu IZT S1000 GNSS
Add to wishlist
Xem Nhanh

IZT

Máy tạo tín hiệu IZT S1000 GNSS

 Liên hệ

IZT R3240IZT R3240
Add to wishlist
Xem Nhanh

IZT

Bộ thu băng rộng HF IZT R3220 Wideband Monitoring Receiver

 Liên hệ

IZT S1000
Add to wishlist
Xem Nhanh

IZT

Máy tạo tín hiệu đa kênh IZT S1000/S1010 Signal Generator

 Liên hệ

IZT R3410
Add to wishlist
Xem Nhanh

IZT

Bộ thu băng rộng HF-VUHF IZT R3410 Wideband Monitoring Receiver

 Liên hệ

IZT R3240IZT R3240
Add to wishlist
Xem Nhanh

IZT

Bộ thu băng rộng HF IZT R3230 Wideband Monitoring Receiver

 Liên hệ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bộ thu băng rộng HF-VUHF IZT R3301 Wideband Monitoring Receiver” Hủy

Liên hệ

PACO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Pacotech Co. Ltd
ĐKKD/MST: 0108319497, cấp ngày 25/6/2018 tại Sở KHĐT TP. Hà Nội
Hà Nội: Tầng 9, Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, HN.
HCM: 67 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, HCM.
Điện thoại: +84 24.668.26.368
Email: info@pacotech.vn

bo cong thuong Pacotech
Tin mới nhất
  • 17
    Th6
    Pacotech chính thức trở thành đối tác cung cấp sản phẩm và giải pháp Edgecore Networks tại Việt Nam
  • 10
    Th4
    RedwoodComm RWC2010C máy tạo tín hiệu audio chuyên dụng cho kiểm thử DAB AM FM DRM trong các dây chuyền sản xuất thiết bị giải trí trên xe ô tô
  • 23
    Th1
    Đánh giá chi tiết AI GPU Nvidia A2, khi giá thấp là một lựa chọn hợp lý
  • 23
    Th1
    Đánh giá chi tiết kỹ thuật GPU Nvidia L4 dành cho xử lý AI hiệu năng cao ở mức giá hợp lý
  • 23
    Th1
    Đánh giá nhanh bộ xử lý đồ họa AI GPU chuyên dụng Nvidia L40S cho tác vụ AI cao cấp
Thông tin
  • Giải pháp tích hợp hệ thống
  • Napatech FPGA SmartNIC với Napatech Link Capture Software
  • Giải pháp giám sát an ninh bằng hệ thống CCTV
  • Thiết bị và Robot vệ sinh pin mặt trời
  • Giải pháp vệ sinh tấm pin năng lượng mặt trời
  • Chương trình dùng thử Napatech FPGA SmartNIC
  • INDATA STORE
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • Gian hàng
Copyright 2026 © Pacotech Co. Ltd
  • Sản phẩm
    • Test & Measurement
      • AstroDesign
      • IZT
      • Anritsu
      • Averna
      • Spirent
      • Redwoodcomm
      • Meguro
      • Tescom Wireless
    • Thiết bị lưu trữ Storage
      • QSAN
      • Accusys
      • Synology
      • Asustor
      • OWC
      • TerraMaster
      • Tiger Technology
    • FPGA SmartNIC
      • Napatech
    • Máy chủ Server
      • Dell
      • HPE
      • Fujitsu
      • Lenovo
      • Supermicro
      • Asus
      • Gigabyte
    • GPU (Graphic Processing Unit)
      • Nvidia GPU
    • Thiết bị bảo mật Security
      • Toyo Synesis
      • AhnLab
    • Thiết bị mạng Network
      • Edge-core Networks
        • AI/ML Networking
        • Optical Networking
        • Wifi Access Point
        • Transceivers
        • Cloud Data Centers
        • Enterprise Networking
        • Open LAN
        • Cables
        • Service Provider Router
        • Wifi Controller
        • Open SONiC
      • MikroTik
    • Năng lượng mặt trời Solar
      • Vệ sinh pin mặt trời
    • Máy công nghiệp
      • MM (Italia)
  • Giải pháp
    • Hệ thống giám sát tín hiệu vô tuyến HF VHF UHF
    • Tích hợp hệ thống
    • Nâng cấp hệ thống bằng Napatech
    • Giải pháp giám sát ATM
    • Giám sát an ninh CCTV
    • Vệ sinh tấm pin mặt trời
    • Outsourcing
  • Giới thiệu
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • Store

Đăng nhập

Quên mật khẩu?